minhtriet4c
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
100%
(1300pp)
AC
1 / 1
SCAT
98%
(980pp)
AC
11 / 11
C++03
96%
(864pp)
AC
7 / 7
C++03
94%
(847pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(646pp)
AC
50 / 50
C++03
90%
(542pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(434pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(425pp)
AC
5 / 5
SCAT
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
(6960.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (1780.0 điểm)
Cánh diều (8352.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 1000.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
CSES (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng | 1300.0 / 1300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 | 300.0 / 300.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |