nghiemngocthien
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++17
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1666pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1506pp)
AC
18 / 18
C++17
92%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (13500.0 điểm)
(65655.6 điểm)
HSG THCS (37359.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (5500.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |