ngt2024linhsan
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
100%
(900pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
WA
9 / 10
PY3
94%
(762pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(738pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(723pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(709pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(695pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(681pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
(20247.3 điểm)
HSG THCS (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 465.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
THT Bảng A (6480.0 điểm)
Cánh diều (8600.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |