nguyenduygiabao24042013
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1176pp)
AC
30 / 30
PY3
96%
(1152pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
9 / 9
PYPY
87%
(868pp)
AC
40 / 40
PY3
85%
(851pp)
AC
35 / 35
PY3
83%
(834pp)
(28205.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7400.0 điểm)
HSG THCS (3900.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
| Lệnh range() #3 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (4712.2 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (6300.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 400.0 |