nguyenminhhieu10tin
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1715
Điểm tối đa
1723
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++17
100%
(2300pp)
AC
60 / 60
C++17
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1717pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1683pp)
AC
11 / 11
C++17
85%
(1531pp)
AC
25 / 25
C++17
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (4020.0 điểm)
(144427.7 điểm)
DHBB (19110.0 điểm)
HSG THCS (5900.0 điểm)
HSG THPT (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Olympic 30/4 (4400.0 điểm)
OLP MT&TN (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Điểm đại diện | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (5500.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (44326.2 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |