• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamtieucuong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
TLE
10 / 12
PY3
1500pp
100% (1500pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
PY3
1400pp
98% (1372pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
AC
20 / 20
PY3
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I
AC
13 / 13
PY3
1300pp
94% (1224pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Nhà nghiên cứu
AC
10 / 10
PY3
1200pp
90% (1085pp)
DIVISIBLE SEQUENCE
AC
9 / 9
PY3
1200pp
89% (1063pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Module 3
AC
10 / 10
PY3
1100pp
85% (936pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(34871.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 60.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 360.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
TWICE 0.0 / 1800.0
Số may mắn 100.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1040.0 / 1300.0
CJ và Catalina 190.0 / 1900.0
Đếm số chính phương 0.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 140.0 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 0.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
tongboi2 90.0 / 900.0
superprime 800.0 / 800.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sửa điểm 60.0 / 600.0
Dải số 900.0 / 900.0
Thỏ đi xem phim 0.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 500.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
COUNT SQUARE 120.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 55.0 / 1100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Lời nguyền của Shizuka 0.0 / 1200.0
A + B 133.3 / 400.0
Vua trò chơi 23.3 / 1400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
MAXGCD 136.0 / 1700.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 108.0 / 900.0
Đua xe 16.0 / 1600.0
ATTACK 16.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Quý chia kẹo 120.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 54.0 / 1800.0
BỘI CHUNG NHỎ NHẤT 320.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (6616.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Độ sáng 316.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0

vn.spoj (2011.1 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Help Conan 12! 111.1 / 1000.0
divisor02 500.0 / 500.0

DHBB (3902.1 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 800.0 / 1600.0
Tập xe 842.1 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 70.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 990.0 / 1800.0

HSG THCS (6072.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.5 / 900.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 75.0 / 1500.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0

HSG THPT (820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 320.0 / 400.0

Practice VOI (70.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 70.0 / 1400.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (2130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tính điểm trung bình 30.0 / 200.0

CSES (16071.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 705.9 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 893.8 / 1300.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 600.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 646.2 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - High Score | Điểm cao 457.1 / 1600.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 650.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 255.0 / 1700.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 375.0 / 1200.0
CSES - Another Game | Trò chơi với đồng xu 700.0 / 1400.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1500.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 700.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 758.3 / 1300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1342.9 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 142.9 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (10080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tìm số 2 360.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 270.0 / 900.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
N Div K 700.0 / 1400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Trung bình cộng (THT TQ 2019) 100.0 / 1000.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Số đẹp (THTA Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1000.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 0.0 / 900.0

Cánh diều (14102.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 210.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 392.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

Trại hè MT&TN (70.1 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 47.6 / 1500.0
Xâu đẹp 22.5 / 1800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0

THT Bảng B & C (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team