• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quocvietvodoi2

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 726
Điểm tối đa 726

Phân tích điểm

Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
PAS
1400pp
100% (1400pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Quả cân
AC
10 / 10
C++17
1200pp
96% (1152pp)
zcode
AC
10 / 10
C++17
1200pp
94% (1129pp)
Vượt Ải
AC
20 / 20
C++17
1200pp
92% (1107pp)
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
AC
30 / 30
C++17
1200pp
90% (1085pp)
Lì Xì
AC
10 / 10
C++17
1100pp
89% (974pp)
minict06
AC
20 / 20
C++17
1100pp
87% (955pp)
Xâu con (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Bộ nhớ máy ảnh
AC
20 / 20
C++17
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(37735.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 25.0 / 500.0
tongboi2 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
bthuc2 910.0 / 1300.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0

DHBB (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Mua quà 900.0 / 900.0

HSG THPT (5820.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Sử dụng Stand 600.0 / 1200.0

vn.spoj (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quả cân 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Free Contest (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 500.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team