sruby5756
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1076
Điểm tối đa
1302
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++17
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1825pp)
AC
6 / 6
C++17
94%
(1694pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
25 / 25
C++17
87%
(1563pp)
AC
350 / 350
C++17
85%
(1531pp)
Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)
(106206.9 điểm)
vn.spoj (10500.0 điểm)
HSG THCS (16900.0 điểm)
DHBB (21743.3 điểm)
HSG THPT (12320.0 điểm)
Happy School (8550.0 điểm)
Practice VOI (6800.0 điểm)
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 1800.0 / 1800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
CSES (57428.2 điểm)
Olympic 30/4 (4460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 160.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) | 1200.0 / 1200.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (5200.0 điểm)
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (7640.0 điểm)
THT (8840.0 điểm)
Cánh diều (4408.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (5900.0 điểm)
Young ICT Talent (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 100.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |