• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thang16092012

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 3
Điểm tối thiểu 1291
Điểm tối đa 1542

Phân tích điểm

Phần thưởng (DHBB CT)
AC
647 / 400
C++20
3233pp
100% (3233pp)
IOI 2025 — Obstacles for a Llama
AC
100 / 100
C++17
2800pp
98% (2744pp)
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter VI (Temporal Reconstruction)
AC
50 / 50
C++20
2300pp
96% (2209pp)
Độ tin cậy của radar
AC
50 / 50
C++20
2200pp
94% (2071pp)
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol)
AC
100 / 100
C++20
2200pp
92% (2029pp)
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
2100pp
90% (1898pp)
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
6 / 6
C++20
2100pp
89% (1860pp)
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986)
AC
50 / 50
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter III (Tempest Over Cuba 1962)
AC
50 / 50
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (3)

Bài tập Loại Điểm
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) 2200
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986) 1600
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter VI (Temporal Reconstruction) 2300

(142248.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 400.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 300.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 100.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Sắp xếp 3 số 380.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 360.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 2 240.0 / 800.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 400.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Find Prime 0.0 / 1900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 630.0 / 900.0
module 0 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
ksum 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 200.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 591.304 / 800.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Khối rubik 180.0 / 900.0
Những con số 1000.0 / 1000.0
FIND 0.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
Đếm nguyên âm 400.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Số trận đấu 80.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 2 420.0 / 1400.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 777.778 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
FACTOR 0.0 / 1200.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Đếm cặp 100.0 / 100.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Rooftop 100.0 / 100.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Tổng các ước 950.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho ABC 400.0 / 1000.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 54.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Factors 0.0 / 1300.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Ghép số 0.0 / 500.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 900.0 / 900.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 0.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 0.0 / 900.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Heo đất (Bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Ma Thuật Luân Phiên - + 500.0 / 500.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0
Tổng lẻ 20.0 / 1000.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 810.0 / 900.0
Số nguyên tố 1140.0 / 1200.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tổng 400.0 / 500.0
Xúc xắc 400.0 / 400.0
Bài 2: Tổng số nguyên tố (HSG 11 BRVT 2024-2025) 0.0 / 1000.0
Ký tự số lẻ 0.0 / 500.0
SỐ GẦN HOÀN HẢO 1200.0 / 1200.0
BỘI K 600.0 / 600.0
Đường Dây Truyền Tin 0.0 / 1300.0
Số siêu may mắn 900.0 / 900.0
[Quảng Trị - TS10 - 2025] Bài 1: Bơm nước 300.0 / 400.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Phép Gán = 200.0 / 200.0
Diện tích , chu vi 100.0 / 100.0
Hiển thị phép tính 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
Tổng lẻ từ a đến b 336.0 / 600.0
Tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Tích bằng K 0.0 / 1100.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật đặc 300.0 / 300.0
Khám Phá Đà Nẵng 400.0 / 400.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 0.0 / 1000.0
Xâu con cân bằng 0.0 / 1100.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Tổng hiệu xen kẽ 500.0 / 500.0
Trung bình cộng của mảng 500.0 / 500.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Kích hoạt DRS (F1DRS) 500.0 / 500.0
Thống kê 300.0 / 300.0
Doanh Thu 600.0 / 600.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
Bài toán khoảng cách 1 0.0 / 1100.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Quản lý phiên làm việc 400.0 / 400.0
Tìm kiếm ID hợp lệ 900.0 / 900.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Trò chơi bốc số (easy version) 1080.0 / 1200.0
Số đặc biệt (HSG9 Đà Nẵng 2026) 0.0 / 900.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Vượt Mốc 400.0 / 400.0
Tổng cấp số cộng 0.0 / 400.0
Số hạng thứ K 400.0 / 400.0
Tổng chính phương 0.0 / 1000.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Phép toán 500.0 / 500.0
Số hạng thứ n #1 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n #5 0.0 / 600.0
TS10 Tiền Giang 2024 - Tìm x 1100.0 / 1100.0
Số hạng thứ n #3 500.0 / 500.0
Số hạng thứ n #4 0.0 / 900.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
Bạn muốn bao nhiêu điểm? 100.0 / 100.0
Tạo cây thông 300.0 / 300.0
Tốc độ bàn thờ 500.0 / 500.0
0 và 5 400.0 / 400.0
Đố mà tìm được 300.0 / 300.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Hình vuông dấu sao 100.0 / 100.0
Tính tiền trà sữa (bản dễ) 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
ABCDEFG 6 0.0 / 900.0
ABCDEFG 7 0.0 / 600.0
ABCDEFG 10 700.0 / 700.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Lùi về 0 300.0 / 300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Thu hoạch táo 100.0 / 100.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Robot di chuyển 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp 500.0 / 500.0
Tam giác số 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí lẻ 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Tổng giá trị trong mảng 400.0 / 400.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Phần tử lớn nhất nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Mãi mãi là huyền thoại 1 36.0 / 1200.0
Kiểm tra số nguyên tố 900.0 / 1800.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm số bé nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Thêm phần tử vào cuối mảng 300.0 / 300.0
Mãi mãi là huyền thoại 2 460.0 / 1000.0
Lượng Nước Vận Động 400.0 / 400.0
Đếm Bước Chân 400.0 / 400.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
In các số từ 0 đến n 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0
Chèn X vào vị trí chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm số lần xuất hiện của X 400.0 / 400.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
Nguyên âm, phụ âm 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trên mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm giá trị 1100.0 / 1100.0
Chiều cao 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 18 500.0 / 500.0
Năm tăng trưởng 800.0 / 800.0
Vũ khí huỷ diệt 1300.0 / 1300.0
Độ tin cậy của radar 2200.0 / 2200.0
Truy vấn phần tử trong mảng 800.0 / 800.0
Liệt kê phần tử phân biệt 0.0 / 800.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter I (The Last Train To 1983) 1800.0 / 1800.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter II (Temporal Gate To 1962) 1300.0 / 1300.0
Nhiệt độ 0.0 / 1000.0
Stasort 700.0 / 700.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter III (Tempest Over Cuba 1962) 1400.0 / 1400.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter IV (Chemical Protocol) 2200.0 / 2200.0
Pepsi 0.0 / 900.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter V (Chernobyl Nuclear Accident 1986) 1600.0 / 1600.0
Chuỗi tăng tốc liên tục 0.0 / 600.0
Chuyến đi vượt thời gian: Chapter VI (Temporal Reconstruction) 2300.0 / 2300.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (61156.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Bộ ba nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số lượng ước II 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
For cơ bản #3 300.0 / 300.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Dãy số #2 665.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 240.0 / 800.0
Trọng số 5.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 5.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
[Hàm] - Nói lắp 300.0 / 300.0
[Hàm] - Số số hạng 200.0 / 200.0
[Hàm] - Sắp xếp 400.0 / 400.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
Number ten 400.0 / 400.0
[Hàm] - Xếp loại học sinh 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
[Hàm] - Lớn nhất và bé nhất 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Counting sort 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 11.0 / 1100.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Sắp xếp chữ số 8.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 320.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03015 0.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 337.624 / 1100.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 9.901 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 454.455 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0
SUM 1400.0 / 1400.0
Chia Kẹo 400.0 / 400.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

DHBB (4473.0 điểm)

Bài tập Điểm
Board 140.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (DHBB CT) 3233.021 / 2000.0

HSG THPT (1757.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Số đặc biệt 1100.0 / 1100.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 157.5 / 900.0

HSG THCS (32944.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 300.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.286 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 761.538 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 830.769 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 424.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 247.5 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 466.667 / 1400.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 120.0 / 1000.0
Bài 1: Tổng ước (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 0.0 / 1100.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bài 1. Ước chung (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 385.0 / 1100.0
Largest product 90.0 / 900.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 0.0 / 1100.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Đơn hàng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 264.706 / 500.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 300.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0
Câu 3 (HSG9 Quế Phòng 2024) 480.0 / 600.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 1 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) 806.667 / 1100.0
Bài dễ (Bản dễ) 333.333 / 1000.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 800.0 / 800.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Cô giáo bí bài (Bản dễ) 1200.0 / 1200.0

Happy School (1336.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
CaiWinDao và Bot 36.0 / 900.0

Lập trình Python (3171.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 571.429 / 800.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 300.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 3 0.0 / 400.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

Practice VOI (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh ba 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (5488.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
Giấc mơ 288.0 / 1200.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 0.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 0.0 / 700.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

THT Bảng A (19615.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Chia hết cho k 600.0 / 600.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 2100.0 / 2100.0
Chia hết 720.0 / 900.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 135.0 / 900.0
Số trùng (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 116.7 / 700.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0
Ốc sên (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 400.0 / 700.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chữ số cuối cùng (THT A Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 733.333 / 1100.0
Vé xe buýt (THT A Hòa Cường, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
Số may mắn (THTA Vòng Sở khảo Hà Nội 2025) 1300.0 / 1300.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Bài 1: Tá Trứng (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 300.0 / 300.0
Chia hết cho 7 495.0 / 900.0
Chia hết và chia có dư 825.0 / 1100.0

Free Contest (3895.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1235.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 560.0 / 1400.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (1460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Dãy số chẵn lẻ 360.0 / 600.0
Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0

CSES (22725.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Next Prime | Số nguyên tố tiếp theo 1300.0 / 1300.0
CSES - Bubble Sort Rounds I | Số vòng Bubble Sort I 525.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (30166.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5. Bộ 3 tổng lớn nhất (TS10 Đắk Lắk 2020) 481.25 / 1100.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 0.0 / 900.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1000.0
Bài 1: Ghép số (TS10 Đồng Tháp 2025) 400.0 / 400.0
Bài 2: Cắt gỗ (TS10 Đồng Tháp 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Đo tốc độ (TS10 Đồng Tháp 2025) 500.0 / 500.0
Bài 4: Đổi quà (TS10 Đồng Tháp 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 400.0 / 400.0
Bài 3: Tam giác (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 500.0 / 500.0
Bài 5: Chụp hình (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 1000.0
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 514.286 / 600.0
Bài 1: Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Kết hoa (TS10 Ninh Bình thi thử - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 66.667 / 1200.0
Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: Chia sân bóng (TS10 Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Thanh gỗ (TS10 Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Số 3 (TS10 Hưng Yên 2026) 715.0 / 1100.0
Bài 1: Chia phòng (TS10 Ninh Bình - 2026) 0.0 / 400.0
Bài 1: Số đặc biệt (TS10 Nghệ An - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Giải mã mật thư (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1100.0
Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Phân Loại (TS10 Khánh Hòa - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: (TS10 Quảng Ngãi - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 5: Mã Nghi Vấn (TS10 Khánh Hòa - 2026) 146.667 / 1000.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (TS10 Đắk Lắk 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số đẹp (TS10 Phú Thọ 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: (TS10 Hải Phòng 2026) 60.0 / 600.0
Bài 2: (TS10 Hải Phòng 2026) 715.0 / 1100.0
Bài 1: Sơn ghế (TS10 Thanh Hóa 2026) 60.0 / 1200.0
Tam Giác (TS10 Cần Thơ 2026) 0.0 / 1100.0
TS10 Pleiku - Bài 1: Số Chia Hết 600.0 / 600.0
TS10 Pleiku - Bài 2: Xếp sách 500.0 / 500.0
TS10 Pleiku - Bài 3: Mua Nước 800.0 / 800.0
TS10 Pleiku - Bài 4: Thủy Sản 1200.0 / 1200.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Số lớn nhất 200.0 / 200.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Tổng các chữ số 500.0 / 500.0
TS10 Lâm Đồng 2026 - Dãy số nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
TS10 Quảng Ngãi 2025 - Bài 1 400.0 / 400.0
Bài 1: Đóng gói kiện hàng (TS10 Đồng Tháp 2026) 800.0 / 800.0
Bài 2: Chiếc giày thất lạc (TS10 Đồng Tháp 2026) 640.0 / 800.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 868.0 / 1400.0
TS10 Điện Biên 2026 - Tổng nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0

Atcoder (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 400.0 / 1100.0

C++ Cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 0.0 / 800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
A Cộng trừ B 800.0 / 800.0
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài siêu dễ 0.0 / 800.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (3490.0 điểm)

Bài tập Điểm
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1000.0 / 1000.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 450.0 / 500.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 540.0 / 900.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

IOI (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2025 — Obstacles for a Llama 2800.0 / 2800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team