thang16092012
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1291
Điểm tối đa
1542
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2744pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(2209pp)
AC
50 / 50
C++20
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2029pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(1898pp)
AC
6 / 6
C++20
89%
(1860pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1563pp)
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1167pp)
Các bài tập đã ra (3)
(142248.7 điểm)
Lập trình cơ bản (61156.0 điểm)
DHBB (4473.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 140.0 / 1400.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3233.021 / 2000.0 |
HSG THPT (1757.5 điểm)
HSG THCS (32944.5 điểm)
Happy School (1336.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| CaiWinDao và Bot | 36.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3171.4 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5488.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 0.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (19615.0 điểm)
Free Contest (3895.0 điểm)
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 0.0 / 1600.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên | 1300.0 / 1300.0 |
THT (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Chạy thi | 300.0 / 300.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 360.0 / 600.0 |
| Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) | 400.0 / 400.0 |
CSES (22725.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (30166.9 điểm)
Atcoder (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 400.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (1900.0 điểm)
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài siêu dễ | 0.0 / 800.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (3490.0 điểm)
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
IOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2025 — Obstacles for a Llama | 2800.0 / 2800.0 |