• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thanhtruc772013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Búp bê
AC
10 / 10
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Xâu đẹp
AC
4 / 4
PY3
1000pp
94% (941pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025)
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025)
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
5 / 5
C++20
900pp
87% (781pp)
Đi bộ
AC
35 / 35
C++20
900pp
85% (766pp)
T-prime
AC
100 / 100
C++20
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (18221.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Miền đồ thị #1 600.0 / 600.0
Miền đồ thị #2 640.0 / 1600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Ước số 18.0 / 900.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 30.0 / 600.0
String check 325.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 108.9 / 1000.0

(28403.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 572.7 / 900.0
KT Số nguyên tố 818.2 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
dist 800.0 / 800.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 0.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sửa điểm 540.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Xâu đẹp 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Căn phòng kỳ diệu 872.7 / 1600.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0

HSG THCS (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 900.0 / 1000.0
divisor02 500.0 / 500.0

Lập trình Python (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 600.0 / 600.0
Chọn số (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) 700.0 / 700.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

THT Bảng A (5020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 320.0 / 800.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Trồng cây (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 400.0
Tô màu bóng (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 400.0 / 800.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

Cánh diều (3472.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 72.7 / 800.0

CSES (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 400.0 / 600.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1970.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 1 300.0 / 300.0
KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 70.0 / 700.0

HSG cấp trường (240.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 240.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team