thdthienphuc
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1633pp)
AC
25 / 25
C++20
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1167pp)
(74510.0 điểm)
Lập trình cơ bản (20900.0 điểm)
HSG THCS (5165.0 điểm)
HSG THPT (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 400.0 / 400.0 |
THT (2877.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
| Chênh lệch | 477.0 / 900.0 |
CSES (10075.0 điểm)
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |