tuongphuc
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1188
Điểm tối đa
1188
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
PY3
98%
(1274pp)
AC
7 / 7
PYPY
96%
(1056pp)
AC
4 / 4
PY3
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(750pp)
(17376.9 điểm)
Lập trình cơ bản (960.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 480.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 480.0 / 800.0 |
Happy School (1020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 20.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
Olympic 30/4 (520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 520.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (4780.0 điểm)
THT Bảng B & C (4540.0 điểm)
Cánh diều (12224.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| d e v g l a n | 0.0 / 800.0 |