tuongphuc

Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(722pp)
AC
10 / 10
PY3
86%
(686pp)
AC
5 / 5
PY3
77%
(619pp)
TLE
6 / 10
PY3
74%
(441pp)
AC
7 / 7
PYPY
70%
(210pp)
AC
10 / 10
PY3
66%
(133pp)
AC
20 / 20
PY3
63%
(126pp)
Training (4353.6 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Cánh diều (3148.0 điểm)
THT Bảng A (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia táo 2 | 100.0 / |
Ví dụ 001 | 100.0 / |
Ước số của n | 100.0 / |
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 100.0 / |
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
contest (2372.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Mã Hóa Xâu | 100.0 / |
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ | 100.0 / |
Ba Điểm | 800.0 / |
Đếm Chuỗi | 1800.0 / |
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai | 1300.0 / |
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Biến đổi số | 200.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Training Python (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao 2 | 100.0 / |
Tìm hiệu | 100.0 / |
Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / |
[Python_Training] Sàng nguyên tố | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
ABC (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
CPP Advanced 01 (680.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lần xuất hiện 1 | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
HSG THCS (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia bi (THTB N.An 2021) | 100.0 / |
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 300.0 / |
Happy School (204.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi ấn nút | 200.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Olympic 30/4 (160.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |