vdknghien
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++11
100%
(1300pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1176pp)
AC
21 / 21
C++11
96%
(960pp)
AC
35 / 35
C++11
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(830pp)
AC
30 / 30
C++11
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
AC
6 / 6
C++11
87%
(781pp)
TLE
4 / 5
C++11
85%
(749pp)
WA
3 / 4
C++11
83%
(688pp)
Lập trình cơ bản (3500.0 điểm)
(26103.0 điểm)
HSG THCS (710.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 320.0 / 800.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
DHBB (56.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (DHBB CT) | 56.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3300.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7800.0 điểm)
CSES (3979.8 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |