26cbd1anhkhoa
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1423
Điểm tối đa
1556
Phân tích điểm
AC
647 / 400
C++20
100%
(3233pp)
AC
23 / 23
C++20
98%
(2450pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2017pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1129pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(886pp)
AC
7 / 7
C++20
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(766pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (2302.1 điểm)
(26116.7 điểm)
HSG THPT (307.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 307.692 / 1000.0 |
DHBB (3233.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (DHBB CT) | 3233.021 / 2000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
THT Bảng A (7590.0 điểm)
vn.spoj (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 100.0 / 1000.0 |
HSG THCS (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (9400.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
THT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
USACO (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem | 2500.0 / 2500.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết 36 (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) | 0.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) | 500.0 / 500.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |