Hangnguyen
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(723pp)
AC
40 / 40
PY3
89%
(532pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(521pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(510pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(417pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
(9800.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) | 0.0 / 1100.0 |
| Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7120.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |