ItsMin
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1307
Điểm tối đa
1307
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
PY3
100%
(810pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(490pp)
96%
(480pp)
AC
50 / 50
PY3
94%
(471pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(461pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(340pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(333pp)
(5090.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (13128.6 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| C - Chính phương (GL THT 23/24) | 0.0 / 1000.0 |
| E - Em tập đếm (GL THT 23/24) | 0.0 / 1300.0 |
| G - Ghép đội (GL THT 23/24) | 0.0 / 1800.0 |