LaiVanSam
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1207
Điểm tối đa
1520
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(2100pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1412pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1384pp)
TLE
36 / 40
PY3
90%
(1302pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(1215pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(1167pp)
(54702.0 điểm)
HSG THCS (31554.2 điểm)
Lập trình cơ bản (14900.0 điểm)
HSG THPT (4140.0 điểm)
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (3200.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LUCIFER NUMBER | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| ngôn ngữ học | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (14800.0 điểm)
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (3497.0 điểm)
Cánh diều (5800.0 điểm)
THT (1480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Digit | 180.0 / 1200.0 |
| Bài toán khó | 900.0 / 900.0 |
CSES (5400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 114 - Vận dụng | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 122 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7340.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (2500.0 điểm)
USACO (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2018 - Lifeguards | 800.0 / 800.0 |