• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Lenguyen

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

FUTURE NUMBER 2
AC
10 / 10
C++17
1400pp
100% (1400pp)
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026)
AC
24 / 24
C++17
1300pp
98% (1274pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Bội chung 3 số
AC
10 / 10
PY3
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
PY3
1300pp
92% (1199pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1200pp
90% (1085pp)
FACTOR
AC
10 / 10
C++17
1200pp
89% (1063pp)
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++17
1100pp
87% (955pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
C++17
1100pp
85% (936pp)
Sau cơn mưa
AC
24 / 24
PY3
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (17624.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 480.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Xếp sách 0.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
K-divisible Sequence 800.0 / 800.0
So sánh #3 192.0 / 400.0
So sánh #4 352.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

(38023.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 920.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Lì Xì 220.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 654.5 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
candles 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Lập kế hoạch 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Làm bánh 1000.0 / 1000.0
Chia K 0.0 / 1300.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Đánh Số Trang Tài Liệu 600.0 / 600.0
Số Có Các Chữ Số Phân Biệt 600.0 / 600.0
Tìm Giá Trị 500.0 / 500.0

HSG THCS (9560.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 1000.0 / 1000.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 660.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0

HSG THPT (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0

Cánh diều (9654.5 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 300.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 0.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 254.5 / 400.0

CSES (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team