Mincobat
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
C++03
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
C++03
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
AC
3 / 3
C++03
89%
(886pp)
AC
2 / 2
C++20
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(766pp)
(36117.0 điểm)
Lập trình cơ bản (33400.0 điểm)
HSG THCS (218.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
| Đi Taxi | 18.0 / 900.0 |
| [Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư | 200.0 / 200.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
THT Bảng A (1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 350.0 / 700.0 |
| Chu vi, diện tích HCN | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (8300.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hóa Học 1 | 0.0 / 1300.0 |