• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NamNguyen113

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Không chia hết
AC
15 / 15
PY3
1200pp
98% (1176pp)
number of steps
AC
5 / 5
PY3
1000pp
96% (960pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
94% (941pp)
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số
AC
2 / 2
C++17
900pp
92% (830pp)
Xếp sách
AC
4 / 4
PY3
900pp
90% (814pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Mua sách
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
CSES - Increasing Array | Dãy tăng
AC
7 / 7
C++17
800pp
85% (681pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (13675.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Bình phương 0.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
In dãy #2 475.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

(23522.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 520.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.4 / 900.0
Lì Xì 110.0 / 1100.0
Luyện tập 270.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Số nguyên tố 720.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 654.5 / 900.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 0.0 / 500.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
candles 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Đậu tuyển 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THPT (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 450.0 / 500.0

Lập trình Python (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

HSG THCS (2160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số giàu có (THTB - TP 2021) 660.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0

THT Bảng A (2230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Chia hết 2 (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 330.0 / 600.0

Cánh diều (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0

CSES (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team