Nguyễn_Mạnh_Dũng
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
100%
(1200pp)
AC
35 / 35
C++17
98%
(980pp)
TLE
19 / 20
C++17
96%
(912pp)
AC
11 / 11
C++17
94%
(847pp)
AC
6 / 6
C++17
92%
(830pp)
AC
7 / 7
C++17
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(797pp)
AC
5 / 5
C++17
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (3340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 640.0 / 800.0 |
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
(21844.9 điểm)
HSG THCS (1230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (8452.0 điểm)
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |