NguyenDinhCa7A11LIM
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1105
Điểm tối đa
1184
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(922pp)
AC
5 / 5
C++14
90%
(904pp)
AC
3 / 3
C++14
89%
(886pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
(35045.1 điểm)
Lập trình cơ bản (17115.0 điểm)
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3100.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (6348.3 điểm)
Cánh diều (11600.0 điểm)
THT (2700.0 điểm)
CSES (2400.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 600.0 / 600.0 |