Nguyenminhdat
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1060
Điểm tối đa
1060
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
30 / 30
C++20
94%
(1318pp)
AC
70 / 70
C++20
92%
(1291pp)
AC
24 / 24
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
34 / 34
C++20
83%
(1000pp)
(52482.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1200.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (62957.0 điểm)
HSG THCS (11122.0 điểm)
HSG THPT (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 800.0 / 1000.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (11200.0 điểm)
THT (3958.7 điểm)
CSES (2071.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 571.4 / 800.0 |
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |