PY2ADangLeQuang
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
96%
(960pp)
AC
13 / 13
PY3
94%
(941pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(814pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(797pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(23200.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
HSG THCS (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Free Contest (480.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 480.0 / 600.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (5400.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |