PY2ANguyenThanhChuan
Phân tích điểm
AC
5 / 5
PY3
96%
(864pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(750pp)
(21190.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8100.0 điểm)
HSG THCS (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi | 900.0 / 900.0 |
| Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (9688.0 điểm)
CSES (371.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 371.4 / 400.0 |