• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Phamminhquan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tính tổng 02
AC
25 / 25
PY3
1400pp
100% (1400pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
PY3
1200pp
98% (1176pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
PY3
1100pp
94% (1035pp)
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025)
AC
32 / 32
PY3
1100pp
92% (1015pp)
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022)
AC
41 / 41
PY3
1000pp
90% (904pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tổng k số
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
Số đẹp chẵn
AC
200 / 200
PY3
1000pp
85% (851pp)
Sự cố
AC
45 / 45
PY3
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(30800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
cmpint 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Ghép số 0.0 / 500.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (12400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Game 600.0 / 600.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
String #5 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Loại bỏ x 500.0 / 500.0
Bánh sandwich 600.0 / 600.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Lập trình Python (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0
Hàm range 3 0.0 / 400.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 1000.0 / 1000.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0

HSG THCS (2140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 340.0 / 400.0

THT Bảng A (11960.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Sắp xếp ba số 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 0.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số - THTA Liên Chiểu 2024 400.0 / 400.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Số đẹp chẵn 1000.0 / 1000.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tổng chữ số cuối (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 1100.0 / 1100.0
Giữa AB (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 216.7 / 400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 144.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0

Cánh diều (7450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 50.0 / 500.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 0.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (2780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 380.0 / 400.0

CSES (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) 0.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team