Phamminhquan
Phân tích điểm
AC
25 / 25
PY3
100%
(1400pp)
AC
5 / 5
PY3
96%
(1152pp)
AC
32 / 32
PY3
92%
(1015pp)
AC
41 / 41
PY3
90%
(904pp)
AC
13 / 13
PY3
89%
(886pp)
AC
200 / 200
PY3
85%
(851pp)
(30800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12400.0 điểm)
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (2140.0 điểm)
THT Bảng A (11960.7 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (7450.0 điểm)
THT (2780.0 điểm)
CSES (4700.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Bằng nhau (TS10 Nam Định 2025) | 0.0 / 500.0 |