Rinna1206
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
69 / 69
PY3
89%
(797pp)
WA
19 / 35
PY3
87%
(754pp)
AC
6 / 6
PY3
85%
(681pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(667pp)
(19045.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| [Assembly_Training] Print "Hello, world" | 300.0 / 300.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
| Hết rồi sao | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (8136.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (868.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - High Score | Điểm cao | 868.6 / 1600.0 |