• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

SharkVyx2006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

SGAME2
AC
30 / 30
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Sinh Test
AC
100 / 100
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Cắt Xâu
AC
50 / 50
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử)
AC
2 / 2
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++17
1900pp
92% (1752pp)
Phục vụ (DHBB CT)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Xâu đối xứng
AC
5 / 5
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Tập hợp "kì dị"
AC
20 / 20
C++17
1800pp
87% (1563pp)
CPU (DHBB 2021 T.Thử)
AC
25 / 25
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Running (DHBB 2021 T.Thử)
AC
13 / 13
C++17
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(79426.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 720.0 / 900.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Đoán Xem 400.0 / 400.0
Tổ ong 600.0 / 600.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
Game 280.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Bẻ thanh socola 400.0 / 400.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Căn bậc 2 của mũ 2 0.0 / 900.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
minict10 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 275.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 0.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Dãy số vô tận 1400.0 / 1400.0
Số tám may mắn 90.0 / 1500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
FIND 800.0 / 800.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Chuỗi tăng tốc liên tục 0.0 / 600.0
In mảng 100.0 / 100.0
list002_in mảng theo chi so 100.0 / 100.0
List005_in các số chẳn trong mảng 400.0 / 400.0
List007_tính tổng các số dương trong mảng 400.0 / 400.0
List009_đếm số chẳn và tổng chẳn 400.0 / 400.0
List010_đếm trong mảng có bao nhiêu tên giống nhau 500.0 / 500.0
List008_Đếm số lượng số lẻ trong mảng 400.0 / 400.0
List011_đếm số phần tử có giá trị >=x 400.0 / 400.0
List012_đếm phần tủ chia hết cho 3 300.0 / 300.0
List013_tổng 2 mảng 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (6660.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 160.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (14845.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 180.0 / 600.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Căn bậc 2 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 900.0 / 900.0
Số T-Nguyên tố (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1000.0 / 1000.0
Phong chống dịch Covid-19 (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 337.5 / 900.0
Cặp khán giả may mắn (TS10 PBC, Nghệ An 2021) 1350.0 / 1800.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 504.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 660.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

DHBB (26900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Computer 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Tóm tắt (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
METEOR (DHBB 2021 T.Thử) 1400.0 / 1400.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (3260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (11900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Tập hợp "kì dị" 1800.0 / 1800.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Giá Trị Thăng Hoa 0.0 / 1900.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0

OLP MT&TN (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

lightoj (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tiles 1600.0 / 1600.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team