Sherwin
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1030
Điểm tối đa
1363
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2165pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1997pp)
AC
3 / 3
C++17
85%
(1957pp)
AC
26 / 26
C++17
83%
(1834pp)
(125310.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
DHBB (12800.0 điểm)
vn.spoj (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (26700.0 điểm)
Happy School (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LN ngắm trai | 1800.0 / 1800.0 |
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
| Tích Dãy Số | 2100.0 / 2100.0 |
| Thay Thế Giá Trị | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (19800.0 điểm)
Free Contest (7185.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
COCI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy ngoặc | 1600.0 / 1600.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| SPACE | 2000.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (31100.0 điểm)
OLP MT&TN (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (7275.0 điểm)
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (6500.0 điểm)
Cánh diều (11100.0 điểm)
THT (9100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (14700.0 điểm)
CSES (78386.2 điểm)
Young ICT Talent (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (595.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 595.0 / 1700.0 |