• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

aqua

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số hữu tỉ
TLE
19 / 20
C++20
1425pp
100% (1425pp)
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I
AC
13 / 13
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
TLE
14 / 20
C++20
1260pp
96% (1210pp)
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
TLE
13 / 16
C++20
1219pp
94% (1147pp)
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022)
AC
5 / 5
C++20
1200pp
92% (1107pp)
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
AC
12 / 12
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Big Sorting
AC
10 / 10
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
Hacking Number
AC
9 / 9
C++20
1000pp
85% (851pp)
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số
AC
13 / 13
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 280.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0

(20151.7 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 0.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 0.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Đế chế 566.7 / 1700.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Số hữu tỉ 1425.0 / 1500.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Làm (việc) nước 80.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
Quý chia kẹo 120.0 / 1200.0

DHBB (905.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi dãy 665.0 / 1900.0
Gói dịch vụ 240.0 / 1200.0

HSG THCS (1715.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 15.0 / 600.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Codeforces (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

THT (4640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1260.0 / 1900.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Nhân 800.0 / 800.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0

CSES (9613.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1218.8 / 1500.0
CSES - Apple Division | Chia táo 0.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Food Division | Chia thức ăn 960.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Grid | Lưới xu 510.0 / 1700.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 325.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team