buiquoctr29032009
Phân tích điểm
AC
30 / 30
PY3
96%
(864pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
Lập trình cơ bản (6300.0 điểm)
(25500.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |