• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

chidung12479

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1103
Điểm tối đa 1103

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++11
2300pp
100% (2300pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con
AC
12 / 12
C++11
1800pp
96% (1729pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++11
1700pp
94% (1600pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++11
1700pp
92% (1568pp)
Chia Kẹo
AC
100 / 100
PY3
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++11
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay
AC
18 / 18
C++11
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc
AC
10 / 10
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(42914.7 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Nén Xâu 250.0 / 1500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
Ước lớn nhất 171.4 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
COUNT SQUARE 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
A + B 133.3 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hệ số nhị thức 460.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (2730.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
String #5 30.0 / 600.0

HSG THCS (3980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 180.0 / 1500.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Free Contest (450.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 450.0 / 900.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (18780.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 780.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 0.0 / 900.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

THT (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0

Codeforces (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
For Primary Students 0.0 / 600.0

DHBB (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

THT Bảng B & C (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team