chidung12479
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1103
Điểm tối đa
1103
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++11
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1862pp)
AC
12 / 12
C++11
96%
(1729pp)
AC
13 / 13
C++11
94%
(1600pp)
AC
22 / 22
C++11
92%
(1568pp)
AC
14 / 14
C++11
89%
(1329pp)
AC
18 / 18
C++11
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1276pp)
AC
17 / 17
C++11
83%
(1167pp)
(42914.7 điểm)
Lập trình cơ bản (2730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 900.0 / 900.0 |
| String #5 | 30.0 / 600.0 |
HSG THCS (3980.0 điểm)
Free Contest (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (5900.0 điểm)
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 0.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
CSES (18780.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| For Primary Students | 0.0 / 600.0 |
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) | 1200.0 / 1200.0 |