chimyen01
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PYPY
98%
(1274pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(1249pp)
AC
14 / 14
PY3
94%
(1224pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(1107pp)
AC
15 / 15
PYPY
90%
(1085pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(1063pp)
AC
30 / 30
PY3
87%
(1042pp)
AC
7 / 7
PY3
85%
(1021pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1000pp)
(61985.3 điểm)
HSG THCS (10708.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
Happy School (2380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 380.0 / 1900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3600.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |