cohayt
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++17
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
PYPY
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (5200.0 điểm)
(42075.0 điểm)
DHBB (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (585.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 585.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2800.0 điểm)
Cánh diều (14300.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
THT (7400.0 điểm)
HSG THCS (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |