daonhattoan123
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1200pp)
AC
50 / 50
PY3
98%
(1078pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(709pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(695pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (5371.4 điểm)
(30995.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 600.0 / 1000.0 |
Cánh diều (3918.2 điểm)
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |