dinhlongg
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1282
Điểm tối đa
1703
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1175pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (14493.0 điểm)
(19444.5 điểm)
DHBB (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5700.0 điểm)
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 20.0 / 200.0 |
| So sánh với 0 | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (10116.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2560.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |