dninh225
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(695pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)
(21900.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |