• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duytanodixe

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1047
Điểm tối đa 1047

Phân tích điểm

Đếm dãy
AC
100 / 100
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tính tổng
AC
20 / 20
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Bài toán Số học
AC
10 / 10
C++11
1600pp
92% (1476pp)
Pascal's Triangle Problem
AC
50 / 50
C++11
1600pp
90% (1446pp)
Đếm mảng (HSG10v1-2021)
AC
10 / 10
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Bài toán cái túi
AC
100 / 100
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Số dư
AC
15 / 15
C++11
1500pp
85% (1276pp)
Vẻ đẹp của số dư
AC
20 / 20
C++11
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(52906.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Biến đổi 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Quản lý vùng BALLAS 975.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1011.1 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
cmpint 0.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Đúng s bước hay không ? 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 900.0 / 900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Cắt bánh 1200.0 / 1200.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0

DHBB (8765.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Tảo biển 65.0 / 1300.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Heo đất 0.0 / 1100.0

HSG THCS (6540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 140.0 / 1400.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (10220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 780.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Số thứ K (HSG12'19-20) 1440.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Happy School (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dãy 1600.0 / 1600.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

Olympic 30/4 (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0

APIO (170.0 điểm)

Bài tập Điểm
APIO 2012 - Dispatching 170.0 / 1900.0

OLP MT&TN (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 0.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Cánh diều (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0

THT (2440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
THTBTQ22 Số chính phương 1440.0 / 1800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0

CSES (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0

Young ICT Talent (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm kí tự 880.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team