duytanodixe
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1047
Điểm tối đa
1047
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++11
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1251pp)
(52906.1 điểm)
Lập trình cơ bản (6100.0 điểm)
DHBB (8765.0 điểm)
HSG THCS (6540.0 điểm)
HSG THPT (10220.0 điểm)
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (6900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Pascal's Triangle Problem | 1600.0 / 1600.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Olympic 30/4 (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
APIO (170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| APIO 2012 - Dispatching | 170.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 0.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (5200.0 điểm)
THT (2440.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) | 200.0 / 200.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
| THTBTQ22 Số chính phương | 1440.0 / 1800.0 |
| Mua quà (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
CSES (3600.0 điểm)
Young ICT Talent (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự | 880.0 / 1100.0 |