• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ghostdizz

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CKPRIME
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Có phải số Fibo?
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PY3
900pp
96% (864pp)
Bảng nhân
AC
10 / 10
PY3
900pp
94% (847pp)
Tam giác không vuông
AC
100 / 100
PY3
900pp
92% (830pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
90% (814pp)
Biến đổi số
AC
16 / 16
PY3
900pp
89% (797pp)
Ước số và tổng ước số
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
KT Số nguyên tố
AC
8 / 8
PY3
900pp
85% (766pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PY3
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(40430.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 440.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 440.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 750.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 450.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
arr02 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict10 500.0 / 500.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 250.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (6460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 560.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THCS (990.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0

HSG THPT (769.2 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 769.2 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team