ghostdizz
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(830pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
8 / 8
PY3
85%
(766pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(667pp)
(40430.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6460.0 điểm)
HSG THCS (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (769.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |