hoanghaitran2012
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(960pp)
AC
35 / 35
C++20
94%
(941pp)
AC
5 / 5
C++20
92%
(922pp)
AC
6 / 6
C++20
90%
(814pp)
AC
11 / 11
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
7 / 7
C++20
85%
(766pp)
(25850.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| PLUSS | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |