hoangvu27
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
98%
(1862pp)
AC
7 / 7
C++14
96%
(1825pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1660pp)
AC
14 / 14
C++14
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(1595pp)
AC
13 / 13
C++14
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(1446pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(1417pp)
(54655.0 điểm)
HSG THCS (7740.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4880.0 điểm)
DHBB (10495.0 điểm)
vn.spoj (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Công ty đa cấp | 1400.0 / 1400.0 |
| Các thành phố trung tâm | 1500.0 / 1500.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (4240.0 điểm)
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (8000.0 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (51751.1 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| San nước cam | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5300.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Mật thư (THTA Hải Châu 2023) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |