• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hoangvu27

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Candies
AC
20 / 20
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++14
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con
AC
7 / 7
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng
AC
14 / 14
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++14
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++14
1700pp
87% (1476pp)
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương
AC
13 / 13
C++14
1700pp
85% (1446pp)
Khai thác gỗ
AC
20 / 20
C++14
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(54655.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Xin chào 2 787.5 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Modulo 6 687.5 / 1100.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD2 1600.0 / 1500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
giaoxu01 0.0 / 900.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
Tính tổng 03 0.0 / 900.0
Tính tổng 04 0.0 / 500.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
A + B 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Đa vũ trụ 100.0 / 100.0
Xâu Đẹp 480.0 / 500.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Dãy Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
Siêu trộm 0.0 / 1200.0

HSG THCS (7740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 935.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1105.0 / 1700.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (4880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 80.0 / 400.0

DHBB (10495.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 45.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 625.0 / 1000.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1425.0 / 1500.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0
Các thành phố trung tâm 1500.0 / 1500.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (4240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 720.0 / 1200.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

Happy School (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (8000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Thả diều (Trại hè MB 2019) 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (51751.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Round Trip | Chuyến đi vòng tròn 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 822.9 / 1600.0
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Flight Routes | Lộ trình bay 1600.0 / 1600.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 73.7 / 1400.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Distance Queries | Truy vấn Khoảng cách 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1700.0 / 1700.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0
CSES - Palindrome Queries | Truy vấn xâu đối xứng 1800.0 / 1800.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 1700.0 / 1700.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1900.0 / 1900.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1200.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 254.5 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hàng rào 400.0 / 400.0

Cánh diều (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team