huutim
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1249pp)
AC
15 / 15
C++17
94%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1107pp)
TLE
12 / 14
C++11
90%
(1007pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(974pp)
AC
5 / 5
C++11
87%
(955pp)
TLE
6 / 7
C++11
85%
(875pp)
AC
5 / 5
C++17
83%
(834pp)
(48478.7 điểm)
Lập trình cơ bản (10847.6 điểm)
HSG THCS (25730.8 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền Dễ Dàng | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (14230.0 điểm)
Cánh diều (1500.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
CSES (950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau | 450.0 / 1800.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1215.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 715.0 / 1300.0 |
C++ Cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |