• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

kenleweb13

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
TLE
75 / 100
PY3
1425pp
100% (1425pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
PY3
1300pp
98% (1274pp)
Xuất xâu
AC
3 / 3
PY3
1200pp
96% (1152pp)
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022)
TLE
15 / 20
PY3
900pp
94% (847pp)
Đo nước
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
PY3
900pp
90% (814pp)
Mua sách
AC
10 / 10
PY3
900pp
89% (797pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
PY3
900pp
87% (781pp)
a cộng b
AC
5 / 5
PY3
900pp
85% (766pp)
Số phong phú
TLE
4 / 5
PY3
880pp
83% (734pp)
Tải thêm...

(33798.4 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 20.0 / 100.0
Đếm cặp 108.9 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 300.0 / 500.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 2 112.5 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 120.0 / 600.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 112.5 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 0.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 0.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 630.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 642.9 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Số may mắn 100.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 630.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 533.3 / 600.0
KT Số nguyên tố 540.0 / 900.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 360.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 320.0 / 400.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict10 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 100.0 / 500.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tìm số trong mảng 550.0 / 1100.0
Gàu nước 144.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 180.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Ước lớn nhất 514.3 / 1200.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (5885.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 450.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 480.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 160.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 135.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 400.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (3938.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
BEAUTY - NHS 420.0 / 600.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 728.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0
Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) 0.0 / 1300.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

Free Contest (420.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 420.0 / 600.0

DHBB (2325.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đo nước 900.0 / 900.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1425.0 / 1900.0

THT Bảng A (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 0.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 0.0 / 500.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0

Cánh diều (870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 270.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0

THT (1353.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 900.0 / 1000.0
Nhân 453.3 / 800.0

CSES (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 0.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất xâu 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team