kenleweb13
Phân tích điểm
TLE
75 / 100
PY3
100%
(1425pp)
AC
14 / 14
PY3
98%
(1274pp)
TLE
15 / 20
PY3
94%
(847pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
TLE
4 / 5
PY3
83%
(734pp)
(33798.4 điểm)
Lập trình cơ bản (5885.0 điểm)
HSG THCS (3938.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Hoán vị [APERM] (HSG 11 Chuyên Vĩnh Phúc 2023-2024) | 0.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
DHBB (2325.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
Cánh diều (870.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 270.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ | 300.0 / 300.0 |
THT (1353.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 900.0 / 1000.0 |
| Nhân | 453.3 / 800.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |