lam08092012
Phân tích điểm
AC
51 / 51
C++14
100%
(2100pp)
RTE
20 / 25
C++14
98%
(1646pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
C++14
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1265pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(1063pp)
AC
4 / 4
C++20
87%
(955pp)
AC
3 / 3
C++14
85%
(851pp)
AC
21 / 21
C++14
83%
(834pp)
(25363.3 điểm)
Lập trình cơ bản (4200.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) | 1680.0 / 1800.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi 0-1 | 1500.0 / 1500.0 |
| Tích Dãy Số | 2100.0 / 2100.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT (3100.0 điểm)
THT Bảng A (2600.0 điểm)
Cánh diều (9700.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (103.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Freestyle Chess | 103.1 / 2200.0 |