ldn694
Số kỳ thi
25
Điểm tối thiểu
1624
Điểm tối đa
2237
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
TLE
99 / 100
C++17
96%
(2196pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1937pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1860pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1823pp)
AC
116 / 116
C++11
85%
(1787pp)
AC
25 / 25
C++11
83%
(1751pp)
Các bài tập đã ra (40)
Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)
(222453.8 điểm)
vn.spoj (7333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia táo | 733.3 / 2000.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
DHBB (40868.0 điểm)
HSG THCS (8100.0 điểm)
Happy School (56180.6 điểm)
CEOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân tích đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (8386.7 điểm)
Practice VOI (44151.2 điểm)
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
COCI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 1500.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (8600.0 điểm)
IOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 0.0 / 2000.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3600.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 0.0 / 1900.0 |
THT (10900.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới | 1000.0 / 1000.0 |
Young ICT Talent (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |