• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ldn694

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 25
Điểm tối thiểu 1624
Điểm tối đa 2237

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++17
2400pp
100% (2400pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND
AC
100 / 100
C++17
2300pp
98% (2254pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME
TLE
99 / 100
C++17
2286pp
96% (2196pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING
AC
100 / 100
C++17
2200pp
94% (2071pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D
AC
100 / 100
C++17
2100pp
92% (1937pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++17
2100pp
90% (1898pp)
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
89% (1860pp)
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021)
AC
20 / 20
C++17
2100pp
87% (1823pp)
Truy vấn tổng cấp số cộng
AC
116 / 116
C++11
2100pp
85% (1787pp)
Hạ cánh (DHBB CT)
AC
25 / 25
C++11
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (40)

Bài tập Loại Điểm
Mua đồ trang trí THT 1800
Chia nhóm THT 1600p
Đếm cặp THT 900
Trung bình cộng THT 1400
Bão THT 1800
Bộ ba THT 1400
Tổng nguyên tố THT 1800
Game kinh doanh THT 2300p
Lối đi 1600
Angry Bird 1200
Cây táo 1900
Nền văn minh 1700
Mình cùng nhau nguyên tố 1200p
Max Tổng Min Kề 1600p
Tâm của cây 1300
Xóa xâu 1500p
Xếp trứng 1200
Tổng phân số 900p
Thăm bạn 1600
Ước số chung lớn nhất 600p
Tăng đoạn và tìm tổng 1300
BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU 1600
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR Practice VOI 2300p
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET Practice VOI 2400p
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D Practice VOI 2100p
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING Practice VOI 2200p
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road Practice VOI 1600p
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation Practice VOI 2200p
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team Practice VOI 1600p
Bảo dưỡng 1400
Sort nhanh 1000
Query-Max 1400p
Chọn Robot 1600
Quản lý lương 1600
Gán đoạn và tìm max 1300
Chậm chạp 1500
Tìm số PDS 1900
Khuyến mại mùa hè 1200
Giao thông 1900p
Bắn tường 1100

Lập trình cơ bản (7000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0

(222453.8 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Đảo ngược xâu con 13.0 / 1300.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
ami và Bài Toán Tặng Quà 200.0 / 2000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng 1100.0 / 1100.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 808.9 / 1900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 400.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
Tìm chữ số 75.0 / 1500.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1232.5 / 1700.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
CJ và Catalina 190.0 / 1900.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
FINDNUM1 1125.0 / 1500.0
NUMK 1500.0 / 1500.0
BẢN ĐỒ 1400.0 / 1400.0
Game 1400.0 / 1400.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy đổi dấu 1200.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
TRAVEL2 570.0 / 1900.0
INTERSECT 1384.6 / 2400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất 2 1725.0 / 2300.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
TWICE7 (Normal) 458.8 / 2600.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
CAO TỐC 1100.0 / 1100.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 440.0 / 2200.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
Giao lưu 0.0 / 2100.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Thao Tác Lớn Nhất 1300.0 / 1300.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Kaninho tập đếm 0.0 / 2300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Giải mã phân số 1600.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 1188.0 / 1800.0
Chỉnh Sửa Dãy 0.0 / 1900.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 0.0 / 1900.0
Chia nhóm 0.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1064.6 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 1016.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 1025.4 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1033.7 / 1800.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
EZGAME 1050.0 / 2100.0
Tìm k 1000.0 / 1000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Giao thông 1900.0 / 1900.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Thu gom rác 1600.0 / 1600.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Tìm số PDS 1900.0 / 1900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Sort nhanh 1000.0 / 1000.0
Dãy răng cưa 1300.0 / 1300.0
Bắn tường 1100.0 / 1100.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Cây táo 1900.0 / 1900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

vn.spoj (7333.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor03 1500.0 / 1500.0
Chia táo 733.3 / 2000.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0

DHBB (40868.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Board 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 744.0 / 1200.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1344.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1530.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Số zero tận cùng 180.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1170.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 2100.0 / 2100.0
STAGE (DHBB 2021 T.Thử) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số dư 1500.0 / 1500.0

Happy School (56180.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Sinh Test 1260.0 / 2000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Tổng nghịch thế 1440.0 / 1800.0
Biến đổi hai xâu 1288.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 800.0 / 800.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Gieo xúc xắc 280.0 / 1400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Hoán Vị Dễ Dàng 135.0 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Xâu Con Bằng Nhau 0.0 / 2000.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Cặp số "đẹp đôi" 1200.0 / 1200.0
Thay thế số 0 0.0 / 1500.0
Tích Dãy Số 617.6 / 2100.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Xếp Hộp 1372.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 1274.0 / 1300.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Line 1400.0 / 1400.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Xoay Ma Trận 1500.0 / 1500.0
Ma trận "ảo diệu" 1600.0 / 1600.0
Bộ ba "hòa hợp" 0.0 / 1400.0
Hình học "is not difficult" 2 1500.0 / 1500.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Cắt Xâu 1064.0 / 1900.0
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
Giá trị thứ K 850.0 / 1700.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 0.0 / 1600.0

CEOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân tích đối xứng 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (8386.7 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 800.0 / 1600.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 360.0 / 1800.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 326.7 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) 0.0 / 2600.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (44151.2 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Chặt đa 1520.0 / 1600.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 210.0 / 2100.0
Ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Postman 1400.0 / 1400.0
Trò chơi khối hộp 1800.0 / 1800.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
Điền số cùng Ngọc 360.0 / 1800.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Tập xor (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2400.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 2286.2 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 2300.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SUSSET 1680.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 1058.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - MEETING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 720.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round (SV) - FIREWORK 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 3 - Formation 1188.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - Squirrel 529.0 / 2300.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
Phép toán 200.0 / 200.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

COCI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng xor của đường đi 1500.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (8600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 0.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0

IOI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2013 - Dreaming 0.0 / 2000.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

Cánh diều (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xa nhất 0.0 / 1900.0

THT (10900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Tấn công hệ thống 2000.0 / 2000.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1800.0 / 1800.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

Young ICT Talent (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu giai thừa 1400.0 / 1400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team