leminh25806
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1124
Điểm tối đa
1393
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++11
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1666pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1329pp)
AC
71 / 71
C++11
85%
(1191pp)
(74161.7 điểm)
DHBB (11776.1 điểm)
Lập trình cơ bản (1460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số cặp | 160.0 / 800.0 |
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
Happy School (19870.0 điểm)
vn.spoj (11060.0 điểm)
HSG THCS (13100.0 điểm)
HSG THPT (1970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 110.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3974.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy chứa max | 1200.0 / 1200.0 |
| Tam giác | 574.0 / 700.0 |
Free Contest (3950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 450.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 55.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
USACO (214.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Islands | 214.3 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (13.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 13.0 / 900.0 |
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |