lengoctan2009
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1412pp)
TLE
20 / 21
C++20
92%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1240pp)
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
(31975.9 điểm)
DHBB (6920.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (698.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 538.5 / 1000.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 160.0 / 1600.0 |
Practice VOI (20.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 20.4 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 0.0 / 800.0 |
Cánh diều (5220.0 điểm)
THT (4300.0 điểm)
CSES (24405.2 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |